Đơn vị phân phối bình tích áp Aquafill nhập khẩu chính hãng

Thảo luận trong 'Kinh doanh Máy công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 10/1/25.

Lượt xem: 94

  1. Offline

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    230
    Chúng tội tự hào năm 2025 sẽ mang đến cho quý khách hàng trải nghiệm mới về sản phẩm Bình tích áp Aquafill nhập khẩu nguyên chiếc tại Italy, là một trong những sản phẩm nổi tiếng trong các hệ thống cấp nước, với mục đích duy trì và ổn định áp suất trong các hệ thống bơm nước, cũng như trong các hệ thống phòng chống cháy hoặc khí nén. Cấu tạo của bình tích áp Aquafill thường bao gồm các thành phần chính sau:
    1. Thân Bình (Vỏ Bình)

    • Chất liệu: Thường làm từ thép carbon hoặc thép không gỉ (inox), có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét.
    • Đặc điểm: Vỏ bình có dạng hình trụ hoặc hình cầu, với thiết kế chịu được áp lực cao và chịu nhiệt tốt.
    • Lớp sơn chống ăn mòn: Vỏ bình bên ngoài thường được phủ lớp sơn chống ăn mòn để bảo vệ bình trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
    2. Bầu Ruột (Cấu trúc bên trong)

    • Màng cao su (Diaphragm): Bầu ruột của bình tích áp Aquafill có một màng cao su (diaphragm) linh hoạt, giúp ngăn cách giữa không khí và nước (hoặc chất lỏng khác) bên trong bình. Màng này giúp duy trì áp suất và bảo vệ hệ thống nước khỏi các thay đổi đột ngột về áp suất.
    • Chức năng: Khi có sự thay đổi về áp suất trong hệ thống, màng cao su này sẽ nở ra hoặc thu lại, giúp điều chỉnh và duy trì áp suất ổn định.
    3. Cổng Nạp Áp (Inlet/Outlet)

    • Cổng vào và ra: Cả cổng vào và ra của bình tích áp thường được thiết kế với ren, để dễ dàng kết nối với các đường ống trong hệ thống.
    • Vị trí: Các cổng này nằm ở phần dưới của bình hoặc có thể ở vị trí khác tùy vào thiết kế của từng loại bình.
    4. Van Nạp (Pre-charged Valve)

    • Chức năng: Đây là van có chức năng điều chỉnh và duy trì áp suất khí bên trong bình (thường là không khí). Van này cho phép người sử dụng nạp thêm khí khi cần thiết, nhằm duy trì mức áp suất cần thiết trong bình.
    • Vị trí: Van này thường được lắp ở đầu trên của bình.
    5. Ống Khí (Air Chamber)

    • Chức năng: Bình tích áp có một không gian chứa khí (thường là không khí hoặc nitơ) giúp duy trì áp suất. Khi hệ thống cấp nước hoặc bơm khí nén hoạt động, không khí sẽ nén lại, giúp duy trì áp suất ổn định trong bình.
    6. Khớp Nối và Phụ Kiện

    • Khớp nối: Các bình tích áp Aquafill được trang bị các phụ kiện như khớp nối, bộ điều chỉnh áp suất, giúp việc kết nối bình vào hệ thống dễ dàng và hiệu quả.
    • Các phụ kiện bảo vệ: Có thể có thêm các van an toàn hoặc các thiết bị kiểm soát áp suất để bảo vệ bình khỏi bị quá tải.
    7. Kết Cấu An Toàn

    • Van an toàn: Một số mẫu bình tích áp có van an toàn để xả áp khi vượt quá giới hạn cho phép. Điều này giúp bảo vệ hệ thống và bình khỏi sự cố hoặc nguy hiểm do áp suất quá cao.
    Tóm tắt:

    Bình tích áp Aquafill có cấu tạo bao gồm vỏ bình chịu lực, màng cao su ngăn cách giữa không khí và chất lỏng, van nạp áp, và các cổng nối để kết nối với hệ thống. Nó có vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định áp suất trong các hệ thống cấp nước và khí nén, giúp bảo vệ thiết bị và tiết kiệm năng lượng.
    Mỗi loại bình tích áp có thể có những chi tiết thiết kế và tính năng khác nhau, vì vậy bạn nên tham khảo tài liệu sản phẩm của Aquafill để biết chính xác thông số kỹ thuật của từng model.
    Thông số kỹ thuật của bình tích áp 500 lít có thể thay đổi tùy vào nhà sản xuất, nhưng dưới đây là một số thông số cơ bản của bình tích áp 500 lít thường gặp:

    1. Dung tích: 500 lít (tương đương 0.5 m³)
    2. Áp suất làm việc tối đa: Thường từ 8-10 bar (hoặc có thể cao hơn tùy vào loại bình).
    3. Áp suất thử nghiệm: Khoảng 12-15 bar (thử nghiệm để kiểm tra độ bền của bình).
    4. Vật liệu chế tạo: Thường là thép không gỉ (inox) hoặc thép carbon có lớp sơn chống rỉ (phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng).
    5. Kích thước: Có thể dao động tùy vào thiết kế của nhà sản xuất, nhưng thường có chiều cao từ 1.5 m đến 2 m và đường kính khoảng 0.5 m đến 1 m.
    6. Công dụng: Bình tích áp thường được dùng để duy trì và ổn định áp suất trong hệ thống cấp nước, hệ thống khí nén, hoặc trong các hệ thống nhiệt.
    7. Nhiệt độ làm việc: Thường từ -10°C đến 80°C, có thể cao hơn nếu là loại đặc biệt.
    8. Trọng lượng: Thường từ 100 kg đến 200 kg tùy vào vật liệu và độ dày của vỏ bình.
    9. Phương thức lắp đặt: Bình có thể được lắp đặt theo hướng đứng hoặc ngang tùy thuộc vào không gian và yêu cầu hệ thống.
    Nếu bạn cần thông số chi tiết cho một loại bình tích áp cụ thể, hãy tham khảo tài liệu hoặc bảng thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất để có thông tin chính xác nhất.
    Thông số kỹ thuật của bình tích áp 500 lít có thể thay đổi tùy vào nhà sản xuất, nhưng dưới đây là một số thông số cơ bản của bình tích áp 500 lít thường gặp:

    1. Dung tích: 500 lít (tương đương 0.5 m³)
    2. Áp suất làm việc tối đa: Thường từ 8-10 bar (hoặc có thể cao hơn tùy vào loại bình).
    3. Áp suất thử nghiệm: Khoảng 12-15 bar (thử nghiệm để kiểm tra độ bền của bình).
    4. Vật liệu chế tạo: Thường là thép không gỉ (inox) hoặc thép carbon có lớp sơn chống rỉ (phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng).
    5. Kích thước: Có thể dao động tùy vào thiết kế của nhà sản xuất, nhưng thường có chiều cao từ 1.5 m đến 2 m và đường kính khoảng 0.5 m đến 1 m.
    6. Công dụng: Bình tích áp thường được dùng để duy trì và ổn định áp suất trong hệ thống cấp nước, hệ thống khí nén, hoặc trong các hệ thống nhiệt.
    7. Nhiệt độ làm việc: Thường từ -10°C đến 80°C, có thể cao hơn nếu là loại đặc biệt.
    8. Trọng lượng: Thường từ 100 kg đến 200 kg tùy vào vật liệu và độ dày của vỏ bình.
    9. Phương thức lắp đặt: Bình có thể được lắp đặt theo hướng đứng hoặc ngang tùy thuộc vào không gian và yêu cầu hệ thống.
      Liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn báo giá kịp thời, chính xác nhất : HOTLINE 0983.480.889
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với diễn đàn học SEO chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!
X